Ấn Độ bùng nổ vùng trồng dó bầu
Theo báo cáo mới nhất năm 2024 của Cục Khảo sát Thực vật Ấn Độ, khu vực Đông Bắc (NER) đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của cây dó bầu – nguyên liệu chính tạo ra trầm hương.
Cụ thể, toàn vùng hiện có khoảng 135,1 triệu cây dó bầu đạt độ tuổi khai thác, tập trung chủ yếu tại các bang Assam, Tripura và Nagaland. Đây được xem là nền tảng quan trọng để Ấn Độ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng trầm hương toàn cầu – một thị trường có giá trị hàng tỷ USD.

Không chỉ mở rộng quy mô, Ấn Độ còn định hướng phát triển theo hướng bền vững, ứng dụng công nghệ sinh học để nâng cao chất lượng trầm. Các giải pháp enzyme, đặc biệt là Cytochrome P450, đang được đánh giá có ưu thế vượt trội so với phương pháp khoan cấy hóa chất truyền thống – vốn tiềm ẩn nguy cơ làm chết cây hoặc tạo ra tinh dầu kém chất lượng.
Cơ hội từ hợp tác công nghệ Việt Nam – Ấn Độ
Trong xu hướng đó, việc Bioyersin cấp phép (license) công nghệ cho các đối tác tại Ấn Độ theo thỏa thuận hợp tác kéo dài 10 năm (2025–2035) được xem là một bước đi chiến lược.
Sự kết hợp này mở ra kỳ vọng hình thành một chuỗi giá trị khép kín:
Việt Nam đóng góp công nghệ, kinh nghiệm xử lý trầm
Ấn Độ cung cấp quy mô vùng nguyên liệu lớn
Thị trường quốc tế đóng vai trò đầu ra tiêu thụ
Nếu được triển khai hiệu quả, đây có thể là mô hình hợp tác kiểu mẫu trong ngành trầm hương khu vực châu Á.
“Nút thắt” từ thị trường: Mỗi bên một nỗi lo
Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự phát triển của ngành trầm hương đang bị kìm hãm bởi những mâu thuẫn lợi ích giữa các chủ thể tham gia.
Thứ nhất, người mua trầm thận trọng tuyệt đối.
Trong đặc thù của ngành, giá trị trầm hương chỉ được xác định khi sản phẩm đã hình thành. Do đó, phần lớn thương lái và nhà đầu tư không chấp nhận trả tiền cho “trầm trong tương lai”, khiến dòng vốn khó chảy vào giai đoạn trồng và tạo trầm.
Thứ hai, người trồng dó bầu thiên về “ăn chắc mặc bền”.
Do không nắm vững kỹ thuật tạo trầm, cũng như thiếu thông tin thị trường, nhiều nông hộ chọn cách bán cây sớm để thu tiền ngay, thay vì đầu tư dài hạn. Điều này khiến chuỗi giá trị bị đứt gãy ngay từ khâu nguyên liệu.
Thứ ba, các tổ chức nghiên cứu thiếu nguồn lực.
Dù nắm giữ công nghệ cốt lõi, các đơn vị nghiên cứu lại gặp khó về tài chính, đặc biệt là chi phí vận hành, nhân công, bảo vệ rừng và khai thác. Việc thiếu vốn khiến nhiều mô hình không thể mở rộng quy mô.

Cần một “liên minh lợi ích” để chia sẻ rủi ro
Nhìn từ tổng thể, mỗi bên đều có lý do riêng: Người mua cần sự chắc chắn về chất lượng. Người trồng cần dòng tiền ổn định. Nhà khoa học cần nguồn lực để triển khai công nghệ
Chính vì vậy, bài toán không nằm ở việc bên nào đúng – sai, mà là cách các bên cùng ngồi lại để thiết kế một cơ chế hợp tác chia sẻ lợi ích và rủi ro.
Các chuyên gia cho rằng, một mô hình khả thi có thể bao gồm:
Hợp đồng bao tiêu dài hạn giữa nhà đầu tư và người trồng
Chuyển giao kỹ thuật có kiểm soát từ đơn vị nghiên cứu
Cơ chế tài chính trung gian (quỹ đầu tư, bảo hiểm nông nghiệp) để giảm áp lực vốn
Trong đó, công nghệ enzyme như Cytochrome P450 có thể đóng vai trò “đòn bẩy”, giúp rút ngắn thời gian tạo trầm, tăng tỷ lệ thành công – qua đó tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
Hướng đi cho hợp tác Việt Nam – Ấn Độ
Trong bối cảnh Ấn Độ sở hữu lợi thế về quy mô, còn Việt Nam có thế mạnh về kinh nghiệm và công nghệ, việc hình thành các liên minh sản xuất – nghiên cứu – tiêu thụ xuyên quốc gia là xu hướng tất yếu. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, điều quan trọng nhất vẫn là thiết lập được một cơ chế minh bạch, chia sẻ rủi ro hợp lý và đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên. Chỉ khi “ba nhà” – người trồng, nhà khoa học và nhà đầu tư – cùng bắt tay, ngành trầm hương mới có thể phát triển bền vững, thay vì tiếp tục rơi vào vòng luẩn quẩn: thiếu vốn – thiếu niềm tin – thiếu liên kết như hiện nay.
Tác giả:



